Pauper | Mean of pauper in English Dictionary

/ˈpɑːpɚ/

  • Noun
  • a very poor person who has no money to pay for food, clothing, etc.

Những từ liên quan với PAUPER

destitute, insolvent, beggar, dependent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất