Peacemaker | Mean of peacemaker in English Dictionary

/ˈpiːsˌmeɪkɚ/

  • Noun
  • a person who helps to prevent or stop an argument, a fight, or a war
    1. She acted as peacemaker in the dispute.

Những từ liên quan với PEACEMAKER

pacifist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất