Peachy | Mean of peachy in English Dictionary

/ˈpiːtʃi/

  • like a peach
    1. a peachy pink color
    2. a peachy flavor
  • very good
    1. That's just peachy with me.
    2. For the first few months of their marriage, everything was peachy.
    3. “It's starting to rain.” “Oh, that's just peachy! What are we going to do now?”

Những từ liên quan với PEACHY

dandy, marvelous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất