Peaked | Mean of peaked in English Dictionary

/ˈpiːkt/

  • having a peak
    1. a peaked [=pointed] roof
    2. (chiefly Brit) a peaked cap
  • pale and sick
    1. She looks a bit peaked today.

Những từ liên quan với PEAKED

peaky, bilious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất