Pecuniary | Mean of pecuniary in English Dictionary
/pɪˈkjuːniˌeri/
- relating to or in the form of money
- the hope of pecuniary [=(more commonly) financial] reward
- pecuniary losses
Những từ liên quan với PECUNIARY
/pɪˈkjuːniˌeri/
Những từ liên quan với PECUNIARY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày