Perchance | Mean of perchance in English Dictionary
/pɚˈtʃæns/
- maybe but not definitely
- “To sleep: perchance to dream…” Shakespeare, Hamlet
Những từ liên quan với PERCHANCE
/pɚˈtʃæns/
Những từ liên quan với PERCHANCE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày