Perishable | Mean of perishable in English Dictionary
/ˈperɪʃəbəl/
- likely to spoil or decay quickly
- perishable foods
Những từ liên quan với PERISHABLE
/ˈperɪʃəbəl/
Những từ liên quan với PERISHABLE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày