Perjury | Mean of perjury in English Dictionary

/ˈpɚʤəri/

  • Noun
  • the crime of telling a lie in a court of law after promising to tell the truth
    1. He was found guilty of perjury.

Những từ liên quan với PERJURY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất