Pewter | Mean of pewter in English Dictionary

/ˈpjuːtɚ/

  • Noun
  • a dull gray metal that is a mixture of tin and usually lead
    1. cups made of pewter = pewter cups

Những từ liên quan với PEWTER

pale
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất