Phantasm | Mean of phantasm in English Dictionary

/ˈfænˌtæzəm/

  • Noun
  • something that exists only in a person's mind
    1. the phantasm of equality
    2. a ghostly phantasm

Những từ liên quan với PHANTASM

shade, shadow, fantasy, apparition, image, mirage, nightmare, specter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất