Photographer | Mean of photographer in English Dictionary

/fəˈtɑːgrəfɚ/

  • Noun
  • a person who takes photographs especially as a job
    1. He worked for the magazine as a fashion photographer.

Những từ liên quan với PHOTOGRAPHER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất