Phrasal | Mean of phrasal in English Dictionary

/ˈfreɪzəl/

  • of, relating to, or consisting of a phrase or phrases
    1. phrasal categories
    2. a phrasal unit

Những từ liên quan với PHRASAL

stated, exact, literal, oral, rhetorical
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất