Phyllo | Mean of phyllo in English Dictionary

/ˈfiːloʊ/

  • Noun
  • very thin dough that is used in pastries

Những từ liên quan với PHYLLO

cake, patisserie, croissant, strudel, pie, dainty, delicacy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất