Piglet | Mean of piglet in English Dictionary

/ˈpɪglət/

  • Noun
  • a baby pig

Những từ liên quan với PIGLET

sow, brood, porky, progeny, family, porker, boar, hog
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất