Planning | Mean of planning in English Dictionary
/ˈplænɪŋ/
- Noun
- the act or process of making a plan to achieve or do something
- financial/city/business planning
- Careful planning made the party a success.
Những từ liên quan với PLANNING
/ˈplænɪŋ/
Những từ liên quan với PLANNING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày