Plutocrat | Mean of plutocrat in English Dictionary

/ˈpluːtəˌkræt/

  • Noun
  • a person who has power because of great wealth

Những từ liên quan với PLUTOCRAT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất