Poignant | Mean of poignant in English Dictionary

/ˈpoɪnjənt/

  • causing a strong feeling of sadness
    1. a poignant moment
    2. The photograph was a poignant reminder of her childhood.
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất