Poodle | Mean of poodle in English Dictionary

/ˈpuːdl̟/

  • Noun
  • a type of dog that has thick, curly hair

Những từ liên quan với POODLE

pooch, bowwow, afghan, retriever, mongrel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất