Portmanteau | Mean of portmanteau in English Dictionary

/poɚtˈmæntoʊ/

  • Noun
  • a large suitcase that opens into two parts

Những từ liên quan với PORTMANTEAU

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất