Posy | Mean of posy in English Dictionary

/ˈpoʊzi/

  • Noun
  • a small bunch of flowers
    1. a posy of violets
  • a single cut flower
    1. a pocket full of posies

Những từ liên quan với POSY

corsage, bouquet, motto, sentiment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất