Potash | Mean of potash in English Dictionary

/ˈpɑːtˌæʃ/

  • Noun
  • a form of potassium that is used especially to improve soil or to make soap

Những từ liên quan với POTASH

guano, compost
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất