Preexisting | Mean of preexisting in English Dictionary

/ˌpriːɪgˈzɪstɪŋ/

  • existing at an earlier time
    1. The insurance does not cover preexisting medical conditions.
    2. They made changes to the preexisting law.
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất