Pretzel | Mean of pretzel in English Dictionary

/ˈprɛtsəl/

  • Noun
  • a long, thin piece of bread that is usually salted and shaped like a knot or stick

Những từ liên quan với PRETZEL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất