Prodigy | Mean of prodigy in English Dictionary

/ˈprɑːdəʤi/

  • Noun
  • a young person who is unusually talented in some way
    1. child prodigies
    2. a chess/tennis/math prodigy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất