Pronto | Mean of pronto in English Dictionary

/ˈprɑːnˌtoʊ/

  • without delay
    1. He told me to get there pronto. [=quickly, immediately]

Những từ liên quan với PRONTO

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất