Prow | Mean of prow in English Dictionary

/ˈpraʊ/

  • Noun
  • the front of a ship

Những từ liên quan với PROW

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất