Psalm | Mean of psalm in English Dictionary

/ˈsɑːm/

  • Noun
  • a song or poem used in worship and especially one from the Bible

Những từ liên quan với PSALM

chorale, celebration, eulogy, paean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất