Puffy | Mean of puffy in English Dictionary

/ˈpʌfi/

  • larger than normal
    1. When I first wake up in the morning, my eyes are puffy.
  • soft and light
    1. puffy clouds
    2. puffy, white hair

Những từ liên quan với PUFFY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất