Puffy | Mean of puffy in English Dictionary
/ˈpʌfi/
- larger than normal
- When I first wake up in the morning, my eyes are puffy.
- soft and light
- puffy clouds
- puffy, white hair
Những từ liên quan với PUFFY
/ˈpʌfi/
Những từ liên quan với PUFFY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày