Punchy | Mean of punchy in English Dictionary

/ˈpʌntʃi/

  • very exciting or lively
    1. punchy colors
    2. a punchy tune
    3. punchy dialogue
    4. shrimp in a punchy sauce

Những từ liên quan với PUNCHY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất