Punchy | Mean of punchy in English Dictionary
/ˈpʌntʃi/
- very exciting or lively
- punchy colors
- a punchy tune
- punchy dialogue
- shrimp in a punchy sauce
Những từ liên quan với PUNCHY
/ˈpʌntʃi/
Những từ liên quan với PUNCHY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày