Purvey | Mean of purvey in English Dictionary

/pɚˈveɪ/

  • Verb
  • to make (something, such as a product) available
    1. a shop purveying handmade merchandise
    2. purvey information

Những từ liên quan với PURVEY

assist, equip, circulate, sell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất