Pushcart | Mean of pushcart in English Dictionary

/ˈpʊʃˌkɑɚt/

  • Noun
  • a cart that is pushed by a person
    1. selling fruits and vegetables from a pushcart

Những từ liên quan với PUSHCART

caravan, dolly, carriage, carrier, gig, buggy, rickshaw, gurney
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất