Quietude | Mean of quietude in English Dictionary

/ˈkwajəˌtuːd/

  • Noun
  • the state of being quiet or calm
    1. the quietude [=calm] of the forest

Những từ liên quan với QUIETUDE

doldrums, silence, repose, patience, hush, restraint
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất