Quisling | Mean of quisling in English Dictionary

/ˈkwɪzlɪŋ/

  • Noun
  • a person who helps an enemy that has taken control of his or her country
    1. a quisling regime/government

Những từ liên quan với QUISLING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất