Quitter | Mean of quitter in English Dictionary

/ˈkwɪtɚ/

  • Noun
  • a person who easily gives up or stops doing something
    1. Don't be a quitter. I know you can do it.

Những từ liên quan với QUITTER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất