Rabbi | Mean of rabbi in English Dictionary

/ˈræˌbaɪ/

  • Noun
  • a person who is trained to make decisions about what is lawful in Judaism, to perform Jewish ceremonies, or to lead a Jewish congregation
    1. He is a rabbi.
    2. Rabbi Jane Smith

Những từ liên quan với RABBI

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất