Racetrack | Mean of racetrack in English Dictionary

/ˈreɪsˌtræk/

  • Noun
  • a track or course that is used for racing
    1. a bicycle racetrack
  • a track that is used for horse racing

Những từ liên quan với RACETRACK

path, paddock
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất