Raincoat | Mean of raincoat in English Dictionary

/ˈreɪnˌkoʊt/

  • Noun
  • a coat that you wear when it rains in order to stay dry

Những từ liên quan với RAINCOAT

mack
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất