Raised | Mean of raised in English Dictionary

/ˈreɪzd/

  • higher than the surrounding area or surface
    1. a raised platform
    2. a raised flower bed
    3. a plaque with raised lettering

Những từ liên quan với RAISED

educated, bred
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất