Randy | Mean of randy in English Dictionary

/ˈrændi/

  • sexually excited
    1. a randy [=horny] bachelor
    2. She was feeling a little randy.

Những từ liên quan với RANDY

lecherous, licentious, coarse, disorderly, lascivious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất