Raring | Mean of raring in English Dictionary
/ˈrerən/
- ready and excited to start to do something
- The kids are raring to get to work on the tree house.
- She's been raring to go since dawn.
Những từ liên quan với RARING
/ˈrerən/
Những từ liên quan với RARING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày