Raring | Mean of raring in English Dictionary

/ˈrerən/

  • ready and excited to start to do something
    1. The kids are raring to get to work on the tree house.
    2. She's been raring to go since dawn.

Những từ liên quan với RARING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất