Rattletrap | Mean of rattletrap in English Dictionary

/ˈrætl̟ˌtræp/

  • Noun
  • something (such as a car) that is old, noisy, and not in good condition
    1. Are you still driving that old rattletrap?
    2. a rattletrap car/bus

Những từ liên quan với RATTLETRAP

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất