Ratty | Mean of ratty in English Dictionary

/ˈræti/

  • in very bad condition
    1. a ratty [=shabby] old sweater
    2. ratty [=unkempt] hair
    3. Those shoes are getting pretty ratty.
  • easily angered or annoyed
    1. She gets ratty [=(chiefly US) cranky] if she doesn't get enough sleep.

Những từ liên quan với RATTY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất