Ravel | Mean of ravel in English Dictionary

/ˈrævəl/

  • Verb
  • to become divided into separate threads
    1. The fabric will ravel.

Những từ liên quan với RAVEL

disentangle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất