Ravel | Mean of ravel in English Dictionary
/ˈrævəl/
- Verb
- to become divided into separate threads
- The fabric will ravel.
Những từ liên quan với RAVEL
disentangle/ˈrævəl/
Những từ liên quan với RAVEL
disentangle
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày