Raving | Mean of raving in English Dictionary

/ˈreɪvɪŋ/

  • talking or acting in a crazy way
    1. a raving lunatic
  • very great
    1. She's cute, but she's no raving beauty.
    2. a raving success
  • completely or fully
    1. That guy is (stark) raving mad. [=that guy is completely insane]

Những từ liên quan với RAVING

delirious, frenzied
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất