Ravishing | Mean of ravishing in English Dictionary

/ˈrævɪʃɪŋ/

  • very beautiful
    1. She looked ravishing. [=stunning]
    2. She is a ravishing beauty.
    3. a ravishing view of the ocean

Những từ liên quan với RAVISHING

beautiful, stunning, pleasing, captivating, appealing, charming, gorgeous, inviting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất