Rawboned | Mean of rawboned in English Dictionary

/ˈrɑːˌboʊnd/

  • thin with bones that show under the skin
    1. He was tall and rawboned.

Những từ liên quan với RAWBONED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất