Reactivate | Mean of reactivate in English Dictionary

/riˈæktəˌveɪt/

  • Verb
  • to cause (something) to start working or happening again
    1. reactivate the alarm
    2. Once his debt was paid, his account was reactivated.

Những từ liên quan với REACTIVATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất