Recalcitrant | Mean of recalcitrant in English Dictionary

/rɪˈkælsətrənt/

  • stubbornly refusing to obey rules or orders
    1. a recalcitrant prisoner
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất