Recur | Mean of recur in English Dictionary

/rɪˈkɚ/

  • Verb
  • to happen or appear again
    1. There is only a slight chance that the disease will recur.
    2. The same problem keeps recurring.

Những từ liên quan với RECUR

revert
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất