Repossess | Mean of repossess in English Dictionary

/ˌriːpəˈzɛs/

  • Verb
  • to take (something) back from a buyer because payments are not being made
    1. The bank repossessed her truck.

Những từ liên quan với REPOSSESS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất